Wispy | Mean of wispy in English Dictionary

/ˈwɪspi/

  • very thin and light
    1. high wispy clouds
    2. She wore a dress made from some wispy material.
  • not thick or full
    1. soft wispy bangs
    2. He had the wispy beginnings of a beard.
  • very soft and quiet
    1. a high, wispy voice

Những từ liên quan với WISPY

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất