Woolen | Mean of woolen in English Dictionary
/ˈwʊlən/
- made of wool
- woolen blankets
- relating to the business of making cloth from wool
- the woolen industry
Những từ liên quan với WOOLEN
/ˈwʊlən/
Những từ liên quan với WOOLEN
HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày