Woolen | Mean of woolen in English Dictionary

/ˈwʊlən/

  • made of wool
    1. woolen blankets
  • relating to the business of making cloth from wool
    1. the woolen industry

Những từ liên quan với WOOLEN

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất