Workbench | Mean of workbench in English Dictionary

/ˈwɚkˌbɛntʃ/

  • Noun
  • a long table that people use when they are working with tools

Những từ liên quan với WORKBENCH

desk, ledge
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất