Writhe | Mean of writhe in English Dictionary

/ˈraɪð/

  • Verb
  • to twist your body from side to side
    1. She lay on the floor, writhing in pain.
    2. a nest of writhing snakes

Những từ liên quan với WRITHE

wriggle, suffer, wince, recoil, squirm, agonize, struggle, bend, distort, jerk
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất