Wrought | Mean of wrought in English Dictionary
/ˈrɑːt/
- carefully formed or worked into shape
- carefully wrought essays
- finely wrought woodwork
- very excited or upset
- I got wrought up [=worked up] over nothing.
Những từ liên quan với WROUGHT
/ˈrɑːt/
Những từ liên quan với WROUGHT
HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày