Yacht | Mean of yacht in English Dictionary

/ˈjɑːt/

  • Noun
  • a large boat that is used for racing or pleasure
    1. a sailing yacht

Những từ liên quan với YACHT

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất