Yea | Mean of yea in English Dictionary
/ˈjeɪ/
- Noun
- a yes vote
- We counted seven yeas [=ayes] and two nays.
Những từ liên quan với YEA
indeed/ˈjeɪ/
Những từ liên quan với YEA
indeed
HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày