Yearling | Mean of yearling in English Dictionary
/ˈjiɚlɪŋ/
- Noun
- an animal (such as a horse) that is between one and two years old
Những từ liên quan với YEARLING
/ˈjiɚlɪŋ/
Những từ liên quan với YEARLING
HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày