Abashed | Nghĩa của từ abashed trong tiếng Anh

/əˈbæʃt/

  • Tính từ
  • bối rối, xấu hổ

Những từ liên quan với ABASHED

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất