Abolition | Nghĩa của từ abolition trong tiếng Anh

/ˌæbəˈlɪʃn̩/

  • Danh Từ
  • sự thủ tiêu, sự bãi bỏ, sự huỷ bỏ
    1. abolition of taxes: sự bãi bỏ thuế
    2. abolition of slavery: sự thủ tiêu chế độ nô lệ

Những từ liên quan với ABOLITION

overthrow, elimination, ending, dissolution, cancellation
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất