accountable

/əˈkaʊntəbəl/

  • Tính từ
  • chịu trách nhiệm, có trách nhiệm phải giải thích
    1. to be accountable to somebody: chịu trách nhiệm trước ai
    2. to be accountable for something: chịu trách nhiệm về cái gì
  • có thể nói rõ được, có thể giải thích được

Những từ liên quan với ACCOUNTABLE