Acrobat | Nghĩa của từ acrobat trong tiếng Anh

/ˈækrəˌbæt/

  • Danh Từ
  • người biểu diễn leo dây, người biểu diễn nhào lộn
  • nhà chính trị nghiêng ngả (dễ dàng thay đổi lập trường); nhà biện luận nghiêng ngả (dễ dàng thay đổi lập luận)

Những từ liên quan với ACROBAT

athlete, artist
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất