Adagio | Nghĩa của từ adagio trong tiếng Anh

/əˈdɑːʤijoʊ/

  • Tính từ
  • (âm nhạc) khoan thai
  • Danh Từ
  • (âm nhạc) nhịp khoan thai

Những từ liên quan với ADAGIO

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất