Adjutant | Nghĩa của từ adjutant trong tiếng Anh
/ˈæʤətənt/
- Danh Từ
- người phụ tá
- (quân sự) sĩ quan phụ tá
- (động vật học) cò già (Ân độ) ((cũng) adjutant bird, adjutant crane, adjutant stork)
Những từ liên quan với ADJUTANT
/ˈæʤətənt/
Những từ liên quan với ADJUTANT
HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày