Adornment | Nghĩa của từ adornment trong tiếng Anh

/əˈdoɚnmənt/

  • Danh Từ
  • sự tô điểm, sự trang trí, sự trang hoàng
  • đồ trang điểm; đồ trang trí
    1. personal adornments: đồ tư trang

Những từ liên quan với ADORNMENT

jazz, frippery, accessory, gewgaw, doodad, ornamentation, decoration
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất