Aft | Nghĩa của từ aft trong tiếng Anh

/ˈæft/

  • Tính từ
  • ở cuối tàu, ở đuôi tàu
    1. for and aft: từ đầu đến đuôi tàu, từ đằng mũi đến đằng lái tàu

Những từ liên quan với AFT

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất