Aggrandizement | Nghĩa của từ aggrandizement trong tiếng Anh

/əˈgrændəzmənt/

  • Danh Từ
  • sự làm to ra, sự mở rộng (đất đai); sự nâng cao (địa vị); sự tăng thên (quyền hành...)
  • sự phóng đại, sự thêu dệt, sự tô vẽ thêm lên

Những từ liên quan với AGGRANDIZEMENT

buildup, augment, raise, rise, growth, enlargement, elevation, multiplication, boost
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất