Agrarian | Nghĩa của từ agrarian trong tiếng Anh
/əˈgrerijən/
- Tính từ
- (thuộc) ruộng đất
- the agrarian question: vấn đề ruộng đất
- an agrarian reform: cuộc cải cách ruộng đất
- (thuộc) đất trồng trọt
Những từ liên quan với AGRARIAN
agricultural/əˈgrerijən/
Những từ liên quan với AGRARIAN
agricultural
HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày