Alignment | Nghĩa của từ alignment trong tiếng Anh
/əˈlaɪnmənt/
- Danh Từ
- sự sắp thẳng hàng, sự sắp hàng
- out of alignment: không thẳng hàng
- in alignment with: thẳng hàng với
Những từ liên quan với ALIGNMENT
/əˈlaɪnmənt/
Những từ liên quan với ALIGNMENT
HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày