Alimony | Nghĩa của từ alimony trong tiếng Anh

/ˈæləˌmoʊni/

  • Danh Từ
  • sự nuôi cho ăn, sự nuôi dưỡng
  • sự cấp dưỡng
  • (pháp lý) tiền cấp dưỡng cho vợ (sau khi vợ chồng đã cách ly vì một lý do gì)

Những từ liên quan với ALIMONY

keep, maintenance, remittance, provision
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất