Analysis | Nghĩa của từ analysis trong tiếng Anh

/əˈnæləsis/

  • Danh Từ
  • sự phân tích
  • (vật lý), (hoá học) phép phân tích
    1. qualitative analysis: phép phân tích định tính
    2. qualitative analysis: phép phân tích định lượng
  • (toán học) giải tích
    1. in the last analysis: phân tích cho đến cùng; rút cục, cuối cùng
    2. under analysis: được đem phân tích
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất