Andante | Nghĩa của từ andante trong tiếng Anh

/ˌɑːnˈdɑːnteɪ/

  • Trạng Từ
  • (âm nhạc) thong thả
  • Danh Từ
  • (âm nhạc) nhịp thong thả

Những từ liên quan với ANDANTE

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất