Anode | Nghĩa của từ anode trong tiếng Anh

/ˈæˌnoʊd/

  • Danh Từ
  • (vật lý) cực dương, anôt
    1. rotating anode: anôt quay
    2. auxiliary anode: anôt phụ
    3. main anode: anôt chính
    4. ignition anode: anôt mồi
    5. hollow anode: anôt rỗng
    6. satarting anode: anôt khởi động

Những từ liên quan với ANODE

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất