Antacid | Nghĩa của từ antacid trong tiếng Anh

/æntˈæsəd/

  • Tính từ
  • (y học) làm giảm độ axit, chống axit

Những từ liên quan với ANTACID

soluble, salty
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất