Armature | Nghĩa của từ armature trong tiếng Anh

/ˈɑɚmətʃɚ/

  • Danh Từ
  • (quân sự) áo giáp
  • (quân sự) vỏ sắt
  • (kỹ thuật) cốt, lõi
  • (điện học) phản ứng
    1. neutral armature: phần ứng trung hoà
    2. polarized armature: phần ứng phân cực
    3. unipolar armature: phần ứng đơn cực
  • (sinh vật học) giáp, vỏ giáp

Những từ liên quan với ARMATURE

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất