Astigmatism | Nghĩa của từ astigmatism trong tiếng Anh
/əˈstɪgməˌtɪzəm/
- Danh Từ
- (y học) chứng loạn thị
- (vật lý) tính Astimatic
Những từ liên quan với ASTIGMATISM
/əˈstɪgməˌtɪzəm/
Những từ liên quan với ASTIGMATISM
HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày