Astir | Nghĩa của từ astir trong tiếng Anh

/əˈstɚ/

  • Tính từ
  • hoạt động
  • trở dậy
    1. to be early astir: trở dậy sớm
  • xôn xao, xao động
    1. the whole town was astir with the news: cả thành phố xôn xao về cái tin đó

Những từ liên quan với ASTIR

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất