Astringent | Nghĩa của từ astringent trong tiếng Anh

/əˈstrɪnʤənt/

  • Tính từ
  • (y học) làm se
  • chặt chẽ, nghiêm khắc, khắc khổ
  • Danh Từ
  • (y học) chất làm se

Những từ liên quan với ASTRINGENT

biting
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất