Auditor | Nghĩa của từ auditor trong tiếng Anh

/ˈɑːdətɚ/

  • Danh Từ
  • người kiểm tra sổ sách
  • người nghe, thính giả

Những từ liên quan với AUDITOR

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất