Aught | Nghĩa của từ aught trong tiếng Anh

/ˈɑːt/

  • Danh Từ
  • cái gì
    1. if you have aught to say: nếu anh có cái gì muốn nói
  • Trạng Từ
  • (từ cổ,nghĩa cổ) chút nào, chút gì, chừng mực nào; một mặt nào đó
    1. for aught I know: trong chừng mực mà tôi biết

Những từ liên quan với AUGHT

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất