Avalanche | Nghĩa của từ avalanche trong tiếng Anh

/ˈævəˌlæntʃ/

  • Danh Từ
  • tuyết lở
  • (nghĩa bóng) loạt dồn dập, tràng dồn dập "mưa"
    1. an avalanche of questions: một loạt câu hỏi dồn dập
    2. an avalanche of bullets: trận mưa đạn, đạn bắn như mưa
  • (vật lý) thác
    1. ion avalanche: thác ion
    2. electron avalanche: thác electron

Những từ liên quan với AVALANCHE

landslip
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất