Await | Nghĩa của từ await trong tiếng Anh

/əˈweɪt/

  • Động từ
  • đợi, chờ đợi
    1. to await somebody: đợi ai
    2. to await a decision: chờ đợi sự quyết định
  • để dự trữ cho, dành cho
    1. great honours await him: những vinh dự lớn đã dành sẵn cho anh ta, những vinh dự lớn đang chờ đợi anh ta

Những từ liên quan với AWAIT

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất