B | Nghĩa của từ b trong tiếng Anh

/ˈbiː/

  • Danh Từ
  • b
  • (âm nhạc) xi
  • người thứ hai; vật thứ hai (trong giả thuyết)
  • b flat
    1. (âm nhạc) xi giáng
  • (đùa cợt) con rệp
  • not to know B from a bull's foot (brom a broom-stick, from a bufalo foot)
    1. không biết gì cả, dốt đặc cán mai

Những từ liên quan với B

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất