Banter | Nghĩa của từ banter trong tiếng Anh

/ˈbæntɚ/

  • Danh Từ
  • sự nói đùa, sự giễu cợt
  • những nhân vật vui tính

Những từ liên quan với BANTER

raillery, chitchat, play, chaff, repartee, fun, mockery, ribbing
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất