Barbecue | Nghĩa của từ barbecue trong tiếng Anh

/ˈbɑɚbɪˌkjuː/

  • Danh Từ
  • lợn (bò, cừu) nướng (quay) cả con
  • vỉ để nướng (quay) cả con (lợn bò, cừu...)
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cuộc liên hoan ngoài trời có quay lợn, bò, cừu cả con
  • sân phơi cà phê
  • Động từ
  • nướng cả con, quay cả con (lợn bò, cừu...)

Những từ liên quan với BARBECUE

picnic, griddle, roaster, bake, sear, fireplace, charcoal, broil, cookout, rotisserie, hibachi
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất