Beatific | Nghĩa của từ beatific trong tiếng Anh

/ˌbiːjəˈtɪfɪk/

  • Tính từ
  • ban phúc lành; làm sung sướng, làm hạnh phúc
  • hạnh phúc, sung sướng
    1. a beatific smile: nụ cười sung sướng

Những từ liên quan với BEATIFIC

elated, delightful, joyful, heavenly
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất