Bereaved | Nghĩa của từ bereaved trong tiếng Anh

/bɪˈriːvd/

  • Danh Từ
  • gia quyến của người quá cố, tang quyến

Những từ liên quan với BEREAVED

dispossess, rob
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất