Betrothed | Nghĩa của từ betrothed trong tiếng Anh

/bɪˈtroʊðd/

  • Danh Từ
  • người hứa hôn, chồng chưa cưới, vợ chưa cưới

Những từ liên quan với BETROTHED

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất