Blazing | Nghĩa của từ blazing trong tiếng Anh

/ˈbleɪzɪŋ/

  • Tính từ
  • nóng rực; cháy sáng, rực sáng, sáng chói
    1. a blazing hot day: một ngày nóng như thiêu như đốt
    2. blazing sun: mặt trời sáng chói
  • rõ ràng, rành rành, hiển nhiên
    1. a blazing lie: lời nói dối rành rành
  • (săn bắn) ngửi thấy rõ (hơi con thú)
    1. blazing scent: hơi (con thú) còn ngửi thấy rõ

Những từ liên quan với BLAZING

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất