Bloated | Nghĩa của từ bloated trong tiếng Anh

/ˈbloʊtəd/

  • Tính từ
  • húp híp, béo phị; phồng lên, sưng lên
    1. bloated face: mặt béo húp híp
    2. bloated with pride: (nghĩa bóng) vênh váo, kiêu ngạo
    3. bloated armament: vũ khí đầy ngập lên

Những từ liên quan với BLOATED

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất