Bloodcurdling | Nghĩa của từ bloodcurdling trong tiếng Anh

/ˈblʌdˌkɚdl̟ɪŋ/

  • Tính từ
  • làm kinh khiếp; làm kinh hoàng
    1. bloodcurdling screams: những tiếng thét ghê rợn

Những từ liên quan với BLOODCURDLING

horrific
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất