Bonanza | Nghĩa của từ bonanza trong tiếng Anh

/bəˈnænzə/

  • Danh Từ
  • sự phát đạt, sự thịnh vượng, sự phồn vinh; sự may mắn; vận đỏ
  • (ngành mỏ) mạch mỏ phong phú
  • sản lượng cao, thu hoạch cao, năng suất cao
  • Tính từ
  • thịnh vượng, phồn vinh
  • có sản lượng cao, cho thu hoạch cao, có năng suất cao
    1. bonanza year: một năm thu hoạch cao, một năm được mùa

Những từ liên quan với BONANZA

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất