Bovine | Nghĩa của từ bovine trong tiếng Anh

/ˈboʊˌvaɪn/

  • Tính từ
  • (thuộc) giống bò; như bò
  • đần độn, ngu độn; nặng nề, chậm chạp

Những từ liên quan với BOVINE

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất