Bricklayer | Nghĩa của từ bricklayer trong tiếng Anh

/ˈbrɪkˌlejɚ/

  • Danh Từ
  • thợ nề

Những từ liên quan với BRICKLAYER

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất