Buckwheat | Nghĩa của từ buckwheat trong tiếng Anh

/ˈbʌkˌwiːt/

  • Danh Từ
  • kiều mạch
  • bột kiều mạch

Những từ liên quan với BUCKWHEAT

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất