Builder | Nghĩa của từ builder trong tiếng Anh

/ˈbɪldɚ/

  • Danh Từ
  • người xây dựng
  • chủ thầu

Những từ liên quan với BUILDER

mason, artisan, architect
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất