Buoyancy | Nghĩa của từ buoyancy trong tiếng Anh

/ˈbojənsi/

  • Danh Từ
  • sự nổ; sức nổi
  • khả năng chóng phục hồi sức khoẻ
  • tinh thần hăng hái, tính sôi nổi, ; tính vui vẻ
    1. to lack buoyancy: thiếu sự sôi nổi, thiếu nghị lực
  • (thương nghiệp) xu thế lên giá

Những từ liên quan với BUOYANCY

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất