Bushed | Nghĩa của từ bushed trong tiếng Anh
/ˈbʊʃt/
- Tính từ
- mệt nhoài, đuối sức
Những từ liên quan với BUSHED
/ˈbʊʃt/
Những từ liên quan với BUSHED
HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày