Cachet | Nghĩa của từ cachet trong tiếng Anh
/ˌkæˈʃeɪ/
- Danh Từ
- dấu đặc biệt, nét đặc sắc
- dấu chứng thực; dấu ấn
- (dược học) viên con nhện
Những từ liên quan với CACHET
stature/ˌkæˈʃeɪ/
Những từ liên quan với CACHET
stature
HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày