Calico | Nghĩa của từ calico trong tiếng Anh

/ˈkælɪˌkoʊ/

  • Danh Từ
  • vải trúc bâu
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) vải in hoa

Những từ liên quan với CALICO

cotton, stuff
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất